TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方角(ほうがく)

JLPT N2 từ thông dụng
ほうがくhōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG GIÁC 方 phương·角 giác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phương giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 方角

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ direction; way
  • Danh từ point of the compass; cardinal direction; bearing
  • Danh từ method; means; approach

Từ liên quan với 方角

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.