方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
方 nghĩa là phía, hướng, bên.
Nghĩa của 方
Danh từ
- Phía, hướng.
- Bên, phía (so sánh, lựa chọn: こちらの方がいい — cái này tốt hơn)
Từ ghép có 方
- 方がいい — Nên.
- 方法 — Phương pháp, cách, phương thức.
- やり方 — Cách làm.
- 地方 — Địa phương, vùng, miền.
- 仕方 — Cách.
- 夕方 — Chiều tối, chạng vạng.
- 味方 — Nước đồng minh.
- 一方 — Một.
- 方向 — Phương hướng.
- 使い方 — Cách dùng, cách sử dụng.
- 両方 — Cả hai.
- 他方 — Một.
- 生き方 — Lối sống.
- 方針 — Nguyên lý.
- 作り方 — Công thức.
- 泳ぎ方 — Cách bơi.
- 片方 — Bạn.
- 行き方 — Cách.
- 方言 — Phương ngôn, thổ ngữ, phương ngữ.
- あの方 — Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.
- 方面 — Phương diện.
- 後方 — Hậu phương.
- 方法論 — Phương pháp luận.
- 処方 — Toa thuốc.
- 方位磁石 — La bàn.
- 方式 — Phương thức, phương pháp.
- 方策 — Phương sách.
- 北方 — Hướng bắc, bắc.
- 大方 — Gần, gần như.
- 平方 — Bình phương, vuông.
Câu ví dụ với 方
- 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196
- 彼は駅のほうへ歩いている。 Anh ấy đang đi về hướng nhà ga.Tatoeba #109597
- 猟犬が森のほうにいった。 Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.Tatoeba #77911
- 私は英語の方が好きです。 Tôi thích tiếng Anh hơn.Tatoeba #158307
- 私は叙事詩よりも叙情詩の方が好きだ。 Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.Tatoeba #155934
- この本の方が小さい。 Cuốn sách này nhỏ hơn.Tatoeba #219743
- 猫が好きな人もいれば、犬のほうが好きな人もいます。 Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó.Tatoeba #121995
- バイキングのほうがコロンブスより先にアメリカを発見したと言われている。 Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.Tatoeba #198352
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction; way; side; area (in a particular direction)
- Danh từ side (of an argument, etc.); one's part
- Danh từ type; category
- Danh từ field (of study, etc.)
- Danh từ indicates one side of a comparison
- Danh từ way; method; manner; means
- Danh từ length (of each side of a square)
Câu hỏi thường gặp
方 nghĩa là gì?
方 (danh từ) nghĩa là phía, hướng, bên.
方 đọc là gì?
方 đọc là ほう (romaji: hō).
Âm Hán Việt của 方 là gì?
Âm Hán Việt của 方 là "phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.