法人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法人 nghĩa là pháp nhân.
Nghĩa của 法人
Danh từ
- Pháp nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 法人
Câu ví dụ với 法人
- トムの会社はケイマン諸島法人です。 Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.Tatoeba #3555718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corporation; corporate body; company; legal entity; legal person
Câu hỏi thường gặp
法人 nghĩa là gì?
法人 (danh từ) nghĩa là pháp nhân.
法人 đọc là gì?
法人 đọc là ほうじん (romaji: hōjin).
Âm Hán Việt của 法人 là gì?
Âm Hán Việt của 法人 là "pháp nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.