TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

法人(ほうじん)

từ thông dụng
ほうじんhōjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP NHÂN 法 pháp·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

法人 nghĩa là pháp nhân.

Nghĩa của 法人

Danh từ

  1. Pháp nhân. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 法人

Câu ví dụ với 法人

  • トムの会社はケイマン諸島法人です。 Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.Tatoeba #3555718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporation; corporate body; company; legal entity; legal person

Câu hỏi thường gặp

法人 nghĩa là gì?

法人 (danh từ) nghĩa là pháp nhân.

法人 đọc là gì?

法人 đọc là ほうじん (romaji: hōjin).

Âm Hán Việt của 法人 là gì?

Âm Hán Việt của 法人 là "pháp nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.