報告書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “báo cáo thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
報告書 nghĩa là bản báo cáo.
Nghĩa của 報告書
Danh từ
- Bản báo cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (written) report
Câu hỏi thường gặp
報告書 nghĩa là gì?
報告書 (danh từ) nghĩa là bản báo cáo.
報告書 đọc là gì?
報告書 đọc là ほうこくしょ (romaji: hōkokusho).
Âm Hán Việt của 報告書 là gì?
Âm Hán Việt của 報告書 là "báo cáo thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.