穂
JLPT N1 từ thông dụng
ほho
giọng máy của trình duyệt
穂 nghĩa là bông.
Nghĩa của 穂
Danh từ
- Bông.
Cách viết khác: 穗
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ear (of a cereal plant); head; spike
- Danh từ point (of a brush, spear, etc.); tip; (pointed) head
- Danh từ crest (of a wave)
- Danh từ scion (in grafting)
Câu hỏi thường gặp
穂 nghĩa là gì?
穂 (danh từ) nghĩa là bông.
穂 đọc là gì?
穂 đọc là ほ (romaji: ho).