TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胞子(ほうし)

từ thông dụng
ほうしhōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀO TỬ 胞 bào·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bào tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

胞子 nghĩa là bào tử.

Nghĩa của 胞子

Danh từ

  1. Bào tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spore

Câu hỏi thường gặp

胞子 nghĩa là gì?

胞子 (danh từ) nghĩa là bào tử.

胞子 đọc là gì?

胞子 đọc là ほうし (romaji: hōshi).

Âm Hán Việt của 胞子 là gì?

Âm Hán Việt của 胞子 là "bào tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.