TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

便利(べんり)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
べんりbenri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆN LỢI 便 tiện·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiện lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

便利 nghĩa là tiện lợi.

Nghĩa của 便利

Tính từ đuôi na

  1. Tiện lợi. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 便利

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 便利

  • コペンハーゲンは自転車が便利な都市です。 Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp.Tatoeba #2458809
  • このナイフは私にはとても便利でした。 Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #329791
  • フランス語は便利よ。 Tiếng Pháp hữu dụng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9749141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na convenient; handy; useful

Câu hỏi thường gặp

便利 nghĩa là gì?

便利 (tính từ đuôi na) nghĩa là tiện lợi.

便利 đọc là gì?

便利 đọc là べんり (romaji: benri).

Âm Hán Việt của 便利 là gì?

Âm Hán Việt của 便利 là "tiện lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.