TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

報道(ほうどう)の自由(じゆう)

ほうどうのじゆうhōdōnojiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 報 báo·道 đạo·自 tự·由 do

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

報道の自由 nghĩa là tự do báo chí, tự do thông tin.

Nghĩa của 報道の自由

Cụm từ

  1. Tự do báo chí, tự do thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ freedom of the press

Câu hỏi thường gặp

報道の自由 nghĩa là gì?

報道の自由 (cụm từ) nghĩa là tự do báo chí, tự do thông tin.

報道の自由 đọc là gì?

報道の自由 đọc là ほうどうのじゆう (romaji: hōdōnojiyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.