TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

法(ほう)の支配(しはい)

ほうのしはいhōnoshihai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 法 pháp·支 chi·配 phối

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

法の支配 nghĩa là pháp quyền.

Nghĩa của 法の支配

Cụm từ

  1. Pháp quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ rule of law

Câu hỏi thường gặp

法の支配 nghĩa là gì?

法の支配 (cụm từ) nghĩa là pháp quyền.

法の支配 đọc là gì?

法の支配 đọc là ほうのしはい (romaji: hōnoshihai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.