TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

法定通貨(ほうていつうか)

ほうていつうかhōteitsūka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP ĐỊNH THÔNG HOÁ 法 pháp·定 định·通 thông·貨 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp định thông hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

法定通貨 nghĩa là đấu thầu hợp pháp.

Nghĩa của 法定通貨

Danh từ

  1. Đấu thầu hợp pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legal tender

Câu hỏi thường gặp

法定通貨 nghĩa là gì?

法定通貨 (danh từ) nghĩa là đấu thầu hợp pháp.

法定通貨 đọc là gì?

法定通貨 đọc là ほうていつうか (romaji: hōteitsūka).

Âm Hán Việt của 法定通貨 là gì?

Âm Hán Việt của 法定通貨 là "pháp định thông hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.