法定通貨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp định thông hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
法定通貨 nghĩa là đấu thầu hợp pháp.
Nghĩa của 法定通貨
Danh từ
- Đấu thầu hợp pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legal tender
Câu hỏi thường gặp
法定通貨 nghĩa là gì?
法定通貨 (danh từ) nghĩa là đấu thầu hợp pháp.
法定通貨 đọc là gì?
法定通貨 đọc là ほうていつうか (romaji: hōteitsūka).
Âm Hán Việt của 法定通貨 là gì?
Âm Hán Việt của 法定通貨 là "pháp định thông hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.