方位角
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phương vị giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
方位角 nghĩa là góc phương vị.
Nghĩa của 方位角
Danh từ
- Góc phương vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ azimuth
Câu hỏi thường gặp
方位角 nghĩa là gì?
方位角 (danh từ) nghĩa là góc phương vị.
方位角 đọc là gì?
方位角 đọc là ほういかく (romaji: hōikaku).
Âm Hán Việt của 方位角 là gì?
Âm Hán Việt của 方位角 là "phương vị giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.