TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

包帯(ほうたい)

JLPT N2 từ thông dụng
ほうたいhōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAO ĐỚI 包 bao·帯 đới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bao đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

包帯 nghĩa là băng, băng giữ, băng bó.

Nghĩa của 包帯

Danh từ

  1. Băng, băng giữ, băng bó.

Cách viết khác: 繃帯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandage; dressing

Câu hỏi thường gặp

包帯 nghĩa là gì?

包帯 (danh từ) nghĩa là băng, băng giữ, băng bó.

包帯 đọc là gì?

包帯 đọc là ほうたい (romaji: hōtai).

Âm Hán Việt của 包帯 là gì?

Âm Hán Việt của 包帯 là "bao đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.