封建
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 封建
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feudalism
Từ ghép có 封建
- 封建制度 — Chế độ phong kiến.
Câu ví dụ với 封建
- 前世紀の中頃まで日本が封建国家であったことは、よくしられている。 Nhiều người biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước, Nhật Bản vẫn còn là một quốc gia phong kiến.Tatoeba #140789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).