方式
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方式 nghĩa là phương thức, phương pháp.
Nghĩa của 方式
Danh từ
- Phương thức, phương pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 方式
- 日本の第三世代の通信方式は、W-CDMAとCDMA2000がある。 Các hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 3 của Nhật Bản đó là mạng W-CDMA và mạng CDMA2000.Tatoeba #1714993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ form; method; system; formula
Câu hỏi thường gặp
方式 nghĩa là gì?
方式 (danh từ) nghĩa là phương thức, phương pháp.
方式 đọc là gì?
方式 đọc là ほうしき (romaji: hōshiki).
Âm Hán Việt của 方式 là gì?
Âm Hán Việt của 方式 là "phương thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.