TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宝飾品(ほうしょくひん)

ほうしょくひんhōshokuhin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO SỨC PHẨM 宝 bảo·飾 sức·品 phẩm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo sức phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

宝飾品 nghĩa là đồ châu báu, đồ nữ trang.

Nghĩa của 宝飾品

Danh từ

  1. Đồ châu báu, đồ nữ trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jewelry; jewellery

Câu hỏi thường gặp

宝飾品 nghĩa là gì?

宝飾品 (danh từ) nghĩa là đồ châu báu, đồ nữ trang.

宝飾品 đọc là gì?

宝飾品 đọc là ほうしょくひん (romaji: hōshokuhin).

Âm Hán Việt của 宝飾品 là gì?

Âm Hán Việt của 宝飾品 là "bảo sức phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.