崩壊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “băng hoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
崩壊 nghĩa là đổ, sập.
Nghĩa của 崩壊
Danh từ
- Đổ, sập.
Cách viết khác: 崩潰
Câu ví dụ với 崩壊
- その建物は三年前に崩壊した。 Tòa nhà đó sập đổ 3 năm trước.Tatoeba #211034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collapse; crumbling; breaking down; caving in
- Danh từ (radioactive) decay; disintegration
Câu hỏi thường gặp
崩壊 nghĩa là gì?
崩壊 (danh từ) nghĩa là đổ, sập.
崩壊 đọc là gì?
崩壊 đọc là ほうかい (romaji: hōkai).
Âm Hán Việt của 崩壊 là gì?
Âm Hán Việt của 崩壊 là "băng hoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.