TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

封建制度(ほうけんせいど)

ほうけんせいどhōkenseido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG KIẾN CHẾ ĐỘ 封 phong·建 kiến·制 chế·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong kiến chế độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

封建制度 nghĩa là chế độ phong kiến.

Nghĩa của 封建制度

Danh từ

  1. Chế độ phong kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feudal system; feudalism

Câu hỏi thường gặp

封建制度 nghĩa là gì?

封建制度 (danh từ) nghĩa là chế độ phong kiến.

封建制度 đọc là gì?

封建制度 đọc là ほうけんせいど (romaji: hōkenseido).

Âm Hán Việt của 封建制度 là gì?

Âm Hán Việt của 封建制度 là "phong kiến chế độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.