TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保安(ほあん)

từ thông dụng
ほあんhoan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO AN 保 bảo·安 an

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

保安 nghĩa là bảo an, an toàn.

Nghĩa của 保安

Danh từ

  1. Bảo an, an toàn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 保安

Câu ví dụ với 保安

  • ホテルの保安係りにつないでください。 Làm ơn cho tôi gặp bảo vệ khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peace preservation; security
  • Danh từ safety

Câu hỏi thường gặp

保安 nghĩa là gì?

保安 (danh từ) nghĩa là bảo an, an toàn.

保安 đọc là gì?

保安 đọc là ほあん (romaji: hoan).

Âm Hán Việt của 保安 là gì?

Âm Hán Việt của 保安 là "bảo an". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.