保安
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保安 nghĩa là bảo an, an toàn.
Nghĩa của 保安
Danh từ
- Bảo an, an toàn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 保安
- 保安官 — Cảnh sát trưởng.
Câu ví dụ với 保安
- ホテルの保安係りにつないでください。 Làm ơn cho tôi gặp bảo vệ khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace preservation; security
- Danh từ safety
Câu hỏi thường gặp
保安 nghĩa là gì?
保安 (danh từ) nghĩa là bảo an, an toàn.
保安 đọc là gì?
保安 đọc là ほあん (romaji: hoan).
Âm Hán Việt của 保安 là gì?
Âm Hán Việt của 保安 là "bảo an". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.