報
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “báo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 報
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ information; news; report
- Danh từ reward; retribution (cũ)
Từ ghép có 報
- 情報 — Thông tin, tình báo.
- 報告 — Báo cáo, bản báo cáo.
- 報告書 — Bản báo cáo.
- 天気予報 — Dự báo thời tiết.
- 報道 — Bản tin, tin.
- 電報 — Điện báo, điện tín.
- 報酬 — Thưởng.
- 予報 — Dự báo, dự đoán.
- 警報 — Cảnh báo, sự báo động.
- 通報 — Thông báo.
- 報復 — Sự trả thù, trả thù.
- 朗報 — Tin mừng, tin vui.
- 吉報 — Tin mừng, tin vui.
- 訃報 — Cáo phó.
- 報告者 — Nhà báo, phóng viên, ký giả.
- 画報 — Hoạ báo, họa báo.
- 津波警報 — Cảnh báo sóng thần.
- 報道の自由 — Tự do báo chí, tự do thông tin.
- 緊急地震速報 — Cảnh báo động đất khẩn cấp.
- 報復主義 — Chính sách trả thù, chính sách phục thù.