TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

法科学(ほうかがく)

ほうかがくhōkagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP KHOA HỌC 法 pháp·科 khoa·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

法科学 nghĩa là pháp y khoa học.

Nghĩa của 法科学

Danh từ

  1. Pháp y khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forensic science

Câu hỏi thường gặp

法科学 nghĩa là gì?

法科学 (danh từ) nghĩa là pháp y khoa học.

法科学 đọc là gì?

法科学 đọc là ほうかがく (romaji: hōkagaku).

Âm Hán Việt của 法科学 là gì?

Âm Hán Việt của 法科学 là "pháp khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.