法科学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
法科学 nghĩa là pháp y khoa học.
Nghĩa của 法科学
Danh từ
- Pháp y khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forensic science
Câu hỏi thường gặp
法科学 nghĩa là gì?
法科学 (danh từ) nghĩa là pháp y khoa học.
法科学 đọc là gì?
法科学 đọc là ほうかがく (romaji: hōkagaku).
Âm Hán Việt của 法科学 là gì?
Âm Hán Việt của 法科学 là "pháp khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.