放置
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phóng trí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 放置
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaving as is; leaving alone; leaving unattended; neglecting; abandoning
Câu ví dụ với 放置
- 洗面所には、私物を放置しないこと。 Đừng để đồ dùng cá nhân của bạn trong nhà vệ sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2393518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.