TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弁財天(べんざいてん)

tên riêng
べんざいてんbenzaiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỆN TÀI THIÊN 弁 biện·財 tài·天 thiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biện tài thiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 弁財天

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Benzaiten; Saraswati; goddess of music, eloquence, art, wealth and water

Cách viết khác: 弁才天, 辨財天, 辯才天, べざいてん

Từ liên quan với 弁財天

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.