弁論
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biện luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弁論 nghĩa là biện luận.
Nghĩa của 弁論
Danh từ
- Biện luận. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 辯論
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discussion; debate; argument
Câu hỏi thường gặp
弁論 nghĩa là gì?
弁論 (danh từ) nghĩa là biện luận.
弁論 đọc là gì?
弁論 đọc là べんろん (romaji: benron).
Âm Hán Việt của 弁論 là gì?
Âm Hán Việt của 弁論 là "biện luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.