法制化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp chế hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
法制化 nghĩa là lập pháp.
Nghĩa của 法制化
Danh từ
- Lập pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legislating; legislation; passage (of a bill) into law
Câu hỏi thường gặp
法制化 nghĩa là gì?
法制化 (danh từ) nghĩa là lập pháp.
法制化 đọc là gì?
法制化 đọc là ほうせいか (romaji: hōseika).
Âm Hán Việt của 法制化 là gì?
Âm Hán Việt của 法制化 là "pháp chế hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.