TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方言学(ほうげんがく)

ほうげんがくhōgengaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG NGÔN HỌC 方 phương·言 ngôn·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương ngôn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方言学 nghĩa là phương ngữ học, phương ngôn học, thổ ngữ học.

Nghĩa của 方言学

Danh từ

  1. Phương ngữ học, phương ngôn học, thổ ngữ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialectology

Câu hỏi thường gặp

方言学 nghĩa là gì?

方言学 (danh từ) nghĩa là phương ngữ học, phương ngôn học, thổ ngữ học.

方言学 đọc là gì?

方言学 đọc là ほうげんがく (romaji: hōgengaku).

Âm Hán Việt của 方言学 là gì?

Âm Hán Việt của 方言学 là "phương ngôn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.