TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

邦人(ほうじん)

từ thông dụng
ほうじんhōjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BANG NHÂN 邦 bang·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bang nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 邦人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japanese national (esp. abroad)
  • Danh từ fellow countryman

Từ ghép có 邦人

  • 異邦人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc.

Câu ví dụ với 邦人

  • 邦人帰国支援が始まる。 Việc hỗ trợ người Nhật sinh sống và làm việc ở nước ngoài đã được bắt đầu.Tatoeba #8839425
  • 子供はみんな異邦人だ。 Trẻ em đều là người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.