方向
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方向 nghĩa là phương hướng.
Nghĩa của 方向
Danh từ
- Phương hướng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 方向
- 海岸はどちらの方向ですか。 Ra bãi biển đi lối nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185044
- 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction; orientation; bearing; way
- Danh từ course (e.g. of action)
Câu hỏi thường gặp
方向 nghĩa là gì?
方向 (danh từ) nghĩa là phương hướng.
方向 đọc là gì?
方向 đọc là ほうこう (romaji: hōkō).
Âm Hán Việt của 方向 là gì?
Âm Hán Việt của 方向 là "phương hướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.