TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方向(ほうこう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほうこうhōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG HƯỚNG 方 phương·向 hướng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方向 nghĩa là phương hướng.

Nghĩa của 方向

Danh từ

  1. Phương hướng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 方向

  • 海岸はどちらの方向ですか。 Ra bãi biển đi lối nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185044
  • 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ direction; orientation; bearing; way
  • Danh từ course (e.g. of action)

Câu hỏi thường gặp

方向 nghĩa là gì?

方向 (danh từ) nghĩa là phương hướng.

方向 đọc là gì?

方向 đọc là ほうこう (romaji: hōkō).

Âm Hán Việt của 方向 là gì?

Âm Hán Việt của 方向 là "phương hướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.