TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方位磁針(ほういじしん)

ほういじしんhōijishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 方 phương·位 vị·磁 từ·針 châm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

方位磁針 nghĩa là la bàn.

Nghĩa của 方位磁針

Danh từ

  1. La bàn.

Từ liên quan với 方位磁針

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compass

Câu hỏi thường gặp

方位磁針 nghĩa là gì?

方位磁針 (danh từ) nghĩa là la bàn.

方位磁針 đọc là gì?

方位磁針 đọc là ほういじしん (romaji: hōijishin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.