方尖柱
ほうせんちゅうhōsenchū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
方尖柱 nghĩa là tượng đài.
Nghĩa của 方尖柱
Danh từ
- hiếm Tượng đài.
Từ liên quan với 方尖柱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obelisk (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
方尖柱 nghĩa là gì?
方尖柱 (danh từ) nghĩa là tượng đài.
方尖柱 đọc là gì?
方尖柱 đọc là ほうせんちゅう (romaji: hōsenchū).