TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方尖柱(ほうせんちゅう)

ほうせんちゅうhōsenchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 方 phương·尖 ?·柱 trụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

方尖柱 nghĩa là tượng đài.

Nghĩa của 方尖柱

Danh từ

  1. hiếm Tượng đài.

Từ liên quan với 方尖柱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obelisk (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

方尖柱 nghĩa là gì?

方尖柱 (danh từ) nghĩa là tượng đài.

方尖柱 đọc là gì?

方尖柱 đọc là ほうせんちゅう (romaji: hōsenchū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.