Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
包皮切断 nghĩa là cắt bao quy đầu.
Nghĩa của 包皮切断
Danh từ
Cắt bao quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ circumcision
Câu hỏi thường gặp
包皮切断 nghĩa là gì?
包皮切断 (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.
包皮切断 đọc là gì?
包皮切断 đọc là ほうひせつだん (romaji: hōhisetsudan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.