放射
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
放射 nghĩa là phóng xạ, bức xạ.
Nghĩa của 放射
Danh từ
- Phóng xạ, bức xạ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 放射
Câu ví dụ với 放射
- 放射性廃棄物の問題は未解決のままである。 Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.Tatoeba #2484239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radiation; emission
Câu hỏi thường gặp
放射 nghĩa là gì?
放射 (danh từ) nghĩa là phóng xạ, bức xạ.
放射 đọc là gì?
放射 đọc là ほうしゃ (romaji: hōsha).
Âm Hán Việt của 放射 là gì?
Âm Hán Việt của 放射 là "phóng xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.