法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法 nghĩa là pháp luật, pháp, phật pháp.
Nghĩa của 法
Danh từ
- Pháp luật.
- Pháp, Phật pháp.
Từ ghép có 法
- 方法 — Phương pháp, cách, phương thức.
- 法律 — Pháp luật, việc làm.
- 文法 — Văn pháp, ngữ pháp, văn phạm.
- 法廷 — Toà án.
- 法則 — Phép tắc, định luật.
- 憲法 — Hiến pháp.
- 魔法 — Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
- 寸法 — Chiều, kích thước.
- 治療法 — Cách điều trị, điều trị.
- 作法 — Lễ nghi, nghi lễ.
- 手法 — Thủ pháp.
- 語法 — Ngữ pháp.
- 法学 — Pháp luật học, triết luật học, luật học.
- 療法 — Liệu pháp, điều trị.
- 国際法 — Luật quốc tế.
- 刑法 — Luật hình sự.
- 合法 — Hợp pháp.
- 法令 — Pháp lệnh.
- 法王 — Giáo hoàng, giáo hoàng ở la mã.
- 解法 — Giải pháp.
- 調理法 — Công thức.
- 黒魔法 — Tà thuật.
- 法人 — Pháp nhân.
- 立法 — Lập pháp.
- 法制 — Pháp chế, lập pháp.
- 民法 — Luật dân sự, dân luật.
- 戦法 — Chiến thuật.
- 航法 — Sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.
- 法曹 — Luật sư.
- 説法 — Thuyết pháp.
Câu ví dụ với 法
- 彼は法を犯した。 Anh ấy đã vi phạm pháp luật.Tatoeba #100044
- 私たちは法を守る義務がある。 Chúng tôi buộc phải tuân theo luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law; act; principle
- Danh từ method
- Danh từ mood
- Danh từ dharma; law
Câu hỏi thường gặp
法 nghĩa là gì?
法 (danh từ) nghĩa là pháp luật, pháp, phật pháp.
法 đọc là gì?
法 đọc là ほう (romaji: hō).
Âm Hán Việt của 法 là gì?
Âm Hán Việt của 法 là "pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.