TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

放(ほう)っておく

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ほうっておくhōtteoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 放 phóng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

放っておく nghĩa là mặc kệ.

Nghĩa của 放っておく

Cụm từ

  1. Mặc kệ.

Cách viết khác: 放って置く, ほっておく, ほおっておく

Cách chia của 放っておく

Thể lịch sự (ます)放っておきます
Thể て放っておいて
Quá khứ (た)放っておいた
Phủ định (ない)放っておかない
Khả năng放っておける
Ý chí (よう)放っておこう
Điều kiện (ば)放っておけば
Bị động放っておかれる
Sai khiến放っておかせる
Mệnh lệnh放っておけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 放っておく

  • 私のことはほっておいてくれ。 Mặc kệ tôi đi!Tatoeba #164193
  • 放っておいて。 Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to leave alone; to leave as is; to ignore; to neglect

Câu hỏi thường gặp

放っておく nghĩa là gì?

放っておく (cụm từ) nghĩa là mặc kệ.

放っておく đọc là gì?

放っておく đọc là ほうっておく (romaji: hōtteoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.