放っておく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
放っておく nghĩa là mặc kệ.
Nghĩa của 放っておく
Cụm từ
- Mặc kệ.
Cách viết khác: 放って置く, ほっておく, ほおっておく
Cách chia của 放っておく
| Thể lịch sự (ます) | 放っておきます |
| Thể て | 放っておいて |
| Quá khứ (た) | 放っておいた |
| Phủ định (ない) | 放っておかない |
| Khả năng | 放っておける |
| Ý chí (よう) | 放っておこう |
| Điều kiện (ば) | 放っておけば |
| Bị động | 放っておかれる |
| Sai khiến | 放っておかせる |
| Mệnh lệnh | 放っておけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 放っておく
- 私のことはほっておいてくれ。 Mặc kệ tôi đi!Tatoeba #164193
- 放っておいて。 Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to leave alone; to leave as is; to ignore; to neglect
Câu hỏi thường gặp
放っておく nghĩa là gì?
放っておく (cụm từ) nghĩa là mặc kệ.
放っておく đọc là gì?
放っておく đọc là ほうっておく (romaji: hōtteoku).