TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

放射性廃棄物(ほうしゃせいはいきぶつ)

ほうしゃせいはいきぶつhōshaseihaikibutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 放 phóng·射 xạ·性 tính·廃 phế·棄 ?·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

放射性廃棄物 nghĩa là chất thải phóng xạ.

Nghĩa của 放射性廃棄物

Danh từ

  1. Chất thải phóng xạ.

Câu ví dụ với 放射性廃棄物

  • 放射性廃棄物の問題は未解決のままである。 Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.Tatoeba #2484239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radioactive waste

Câu hỏi thường gặp

放射性廃棄物 nghĩa là gì?

放射性廃棄物 (danh từ) nghĩa là chất thải phóng xạ.

放射性廃棄物 đọc là gì?

放射性廃棄物 đọc là ほうしゃせいはいきぶつ (romaji: hōshaseihaikibutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.