法廷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp đình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
法廷 nghĩa là toà án.
Nghĩa của 法廷
Danh từ
- Toà án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ court (of law); courtroom
Câu hỏi thường gặp
法廷 nghĩa là gì?
法廷 (danh từ) nghĩa là toà án.
法廷 đọc là gì?
法廷 đọc là ほうてい (romaji: hōtei).
Âm Hán Việt của 法廷 là gì?
Âm Hán Việt của 法廷 là "pháp đình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.