TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

法廷(ほうてい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ほうていhōtei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP ĐÌNH 法 pháp·廷 đình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp đình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

法廷 nghĩa là toà án.

Nghĩa của 法廷

Danh từ

  1. Toà án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ court (of law); courtroom

Câu hỏi thường gặp

法廷 nghĩa là gì?

法廷 (danh từ) nghĩa là toà án.

法廷 đọc là gì?

法廷 đọc là ほうてい (romaji: hōtei).

Âm Hán Việt của 法廷 là gì?

Âm Hán Việt của 法廷 là "pháp đình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.