TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

放課後(ほうかご)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほうかごhōkago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG KHOÁ HẬU 放 phóng·課 khoá·後 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phóng khoá hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 放課後

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ after school (at the end of the day)

Câu ví dụ với 放課後

  • 放課後にテニスをしましょう。 Chúng ta hãy đi chơi tennis sau giờ học nhé.Tatoeba #82714
  • 放課後、クラブ活動に残る子供は多い。 Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.Tatoeba #82717
  • 彼は放課後野球をしました。 Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.