Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bao hàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
包含 nghĩa là bao hàm.
Nghĩa của 包含
Danh từ
Bao hàm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ inclusion; comprehension; implication; containing; covering
Câu hỏi thường gặp
包含 nghĩa là gì?
包含 (danh từ) nghĩa là bao hàm.
包含 đọc là gì?
包含 đọc là ほうがん (romaji: hōgan).
Âm Hán Việt của 包含 là gì?
Âm Hán Việt của 包含 là "bao hàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.