トーン
JLPT N1 từ thông dụng
tōn
giọng máy của trình duyệt
トーン nghĩa là tiếng, giọng.
Nghĩa của トーン
Danh từ
- Tiếng, giọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tone
Câu hỏi thường gặp
トーン nghĩa là gì?
トーン (danh từ) nghĩa là tiếng, giọng.
トーン đọc là gì?
トーン đọc là トーン (romaji: tōn).