Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
トランプ占い nghĩa là phép bói bài.
Nghĩa của トランプ占い
Danh từ
Phép bói bài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cartomancy
Câu hỏi thường gặp
トランプ占い nghĩa là gì?
トランプ占い (danh từ) nghĩa là phép bói bài.
トランプ占い đọc là gì?
トランプ占い đọc là トランプうらない (romaji: toranpūranai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.