TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トルコ人(じん)

tên riêng
トルコじんtorukojin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

トルコ人 nghĩa là người thổ nhĩ kỳ.

Nghĩa của トルコ人

Danh từ riêng

  1. Người thổ nhĩ kỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Turk

Câu hỏi thường gặp

トルコ人 nghĩa là gì?

トルコ人 (danh từ riêng) nghĩa là người thổ nhĩ kỳ.

トルコ人 đọc là gì?

トルコ人 đọc là トルコじん (romaji: torukojin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.