ドキドキ
JLPT N2 từ thông dụng
dokidoki
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ドキドキ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ thump-thump; bang-bang; pit-a-pat; pitapat; pitter-patter (từ tượng thanh/tượng hình)
- Khác to beat fast (of one's heart); to throb; to pound; to palpitate (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: どきどき, どきんどきん, ドキンドキン, ドッキドキ, どっきどき