TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドキュメント

từ thông dụng
dokyumento giọng máy của trình duyệt

ドキュメント nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Nghĩa của ドキュメント

Danh từ

  1. Tài liệu, văn kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ document
  • Danh từ document
  • Danh từ documentation
  • Danh từ documentary; reportage

Câu hỏi thường gặp

ドキュメント nghĩa là gì?

ドキュメント (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.

ドキュメント đọc là gì?

ドキュメント đọc là ドキュメント (romaji: dokyumento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.