トースト
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tōsuto
giọng máy của trình duyệt
トースト nghĩa là bánh mì nướng.
Nghĩa của トースト
Danh từ
- Bánh mì nướng.
Từ ghép có トースト
- フレンチトースト — Bánh mì nướng kiểu Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toast
Câu hỏi thường gặp
トースト nghĩa là gì?
トースト (danh từ) nghĩa là bánh mì nướng.
トースト đọc là gì?
トースト đọc là トースト (romaji: tōsuto).