TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トースト

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tōsuto giọng máy của trình duyệt

トースト nghĩa là bánh mì nướng.

Nghĩa của トースト

Danh từ

  1. Bánh mì nướng.

Từ ghép có トースト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toast

Câu hỏi thường gặp

トースト nghĩa là gì?

トースト (danh từ) nghĩa là bánh mì nướng.

トースト đọc là gì?

トースト đọc là トースト (romaji: tōsuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.