ドイツ語
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ドイツ語 nghĩa là tiếng đức.
Nghĩa của ドイツ語
Danh từ riêng
- Tiếng đức.
Cách viết khác: 独逸語, 独乙語
Câu ví dụ với ドイツ語
- 彼はドイツ語よりもフランス語が好きだ。 Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.Tatoeba #111744
- 彼は英語を勉強しているが、ドイツ語も勉強している。 Anh ấy không chỉ đang học tiếng Anh, mà anh ấy còn đang học cả tiếng Đức nữa.Tatoeba #109656
- 中島さんは英語に加えて、ドイツ語も流暢に話せる。 Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ German (language)
Câu hỏi thường gặp
ドイツ語 nghĩa là gì?
ドイツ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng đức.
ドイツ語 đọc là gì?
ドイツ語 đọc là ドイツご (romaji: doitsugo).