トルコ石
トルコいしtorukoishi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
トルコ石 nghĩa là ngọc lam.
Nghĩa của トルコ石
Danh từ
- Ngọc lam.
Cách viết khác: 土耳古石
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turquoise (mineral)
Câu hỏi thường gặp
トルコ石 nghĩa là gì?
トルコ石 (danh từ) nghĩa là ngọc lam.
トルコ石 đọc là gì?
トルコ石 đọc là トルコいし (romaji: torukoishi).