TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドラグーン

doragūn giọng máy của trình duyệt

ドラグーン nghĩa là long kỵ binh.

Nghĩa của ドラグーン

Danh từ

  1. Long kỵ binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragoon

Câu hỏi thường gặp

ドラグーン nghĩa là gì?

ドラグーン (danh từ) nghĩa là long kỵ binh.

ドラグーン đọc là gì?

ドラグーン đọc là ドラグーン (romaji: doragūn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.