トンネル
JLPT N3 từ thông dụng
tonneru
giọng máy của trình duyệt
トンネル nghĩa là hầm, đường hầm.
Nghĩa của トンネル
Danh từ
- Hầm, đường hầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tunnel
- Khác to tunnel (through a potential barrier)
- Danh từ letting a grounder go through one's legs
Câu hỏi thường gặp
トンネル nghĩa là gì?
トンネル (danh từ) nghĩa là hầm, đường hầm.
トンネル đọc là gì?
トンネル đọc là トンネル (romaji: tonneru).