トレンド
từ thông dụng
torendo
giọng máy của trình duyệt
トレンド nghĩa là trào lưu.
Nghĩa của トレンド
Danh từ
- Trào lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trend
Câu hỏi thường gặp
トレンド nghĩa là gì?
トレンド (danh từ) nghĩa là trào lưu.
トレンド đọc là gì?
トレンド đọc là トレンド (romaji: torendo).