TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トレンド

từ thông dụng
torendo giọng máy của trình duyệt

トレンド nghĩa là trào lưu.

Nghĩa của トレンド

Danh từ

  1. Trào lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trend

Câu hỏi thường gặp

トレンド nghĩa là gì?

トレンド (danh từ) nghĩa là trào lưu.

トレンド đọc là gì?

トレンド đọc là トレンド (romaji: torendo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.