TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トリル

toriru giọng máy của trình duyệt

トリル nghĩa là láy rền.

Nghĩa của トリル

Danh từ

  1. Láy rền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trill

Câu hỏi thường gặp

トリル nghĩa là gì?

トリル (danh từ) nghĩa là láy rền.

トリル đọc là gì?

トリル đọc là トリル (romaji: toriru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.