TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドレス

JLPT N3 từ thông dụng
doresu giọng máy của trình duyệt

ドレス nghĩa là mặc.

Nghĩa của ドレス

Danh từ

  1. Mặc.

Từ ghép có ドレス

Câu ví dụ với ドレス

  • このドレスは君によく似合う。 Chiếc váy này rất hợp với em.Tatoeba #223443
  • 彼女は緑色のドレスを着ている。 Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh.Tatoeba #86247
  • 彼女は美しいドレスを着た。 Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.Tatoeba #87095
  • 彼女のドレスは安物に見えた。 Chiếc đầm của cô ta trông có vẻ rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94678
  • このドレスを試着してみたいのですけれど。 Tôi muốn mặc thử chiếc váy này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dress

Câu hỏi thường gặp

ドレス nghĩa là gì?

ドレス (danh từ) nghĩa là mặc.

ドレス đọc là gì?

ドレス đọc là ドレス (romaji: doresu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.